genus polyangium

genus polyangium

A scientist observes a genus Polyangium specimen under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi (phân loại sinh học): "genus Polyangium" một chi vi khuẩn nhầy (myxobacteria) thuộc họ Polyangiaceae. Các loài trong chi này đặc điểm thể quả (fruiting bodies) hình tròn, được bao bọc trong một màng.
dụ sử dụng
  • (Chi Polyangium bao gồm một số loài vi khuẩn nhầy.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Polyangium để hiểu hành vi xã hội của vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Polyangium" thường được dùng trong văn bản khoa học, đặc biệt trong vi sinh vật học hoặc phân loại sinh học.
    • The genus Polyangium is characterized by its rounded fruiting bodies enclosed in a membrane. (Chi Polyangium được đặc trưng bởi các thể quả hình tròn được bao bọc trong một màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyangiaceae (danh từ): họ Polyangiaceae, họ chứa chi Polyangium.
  • Myxobacteria (danh từ): vi khuẩn nhầy, nhóm vi khuẩn chi Polyangium thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Chi (phân loại): "genus" trong tiếng Anh có thể dịch "chi" trong tiếng Việt, nhưng "genus Polyangium" không từ đồng nghĩa thông dụng đây tên khoa học chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "genus Polyangium" thuật ngữ chuyên môn trong sinh học phân loại.